Hán Việt:LUÂN••Loại từ:Động từ
7 nét
丶丶一ノ丶ノフ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+仑Luân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
沦
chìm xuống, rơi vào
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

沦
chìm xuống, rơi vào
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chìm xuống, rơi vào
ENTiếng Anh:sink, degenerate, fall into
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他因为赌博而沦落到街头乞讨的地步。
Anh ta vì cờ bạc mà rơi vào cảnh phải đi ăn xin trên đường phố.
Because of gambling, he was reduced to begging on the streets.
#2
战争爆发后,这座城市很快就沦陷了。
Sau khi chiến tranh nổ ra, thành phố này đã nhanh chóng thất thủ (rơi vào tay giặc).
After the war broke out, the city quickly fell.
#3
曾经的富翁如今沦为了一名普通的打工仔。
Người từng là phú ông nay đã rơi vào cảnh làm một người làm thuê bình thường.
The former millionaire has now been reduced to an ordinary wage earner.
#4
失败后,他一直在痛苦中沉沦。
Sau khi thất bại, anh ấy cứ chìm đắm trong sự đau khổ.
After failing, he remained sunk in misery.
#5
我们决不能让传统的道德观念沦丧。
Chúng ta tuyệt đối không thể để những quan niệm đạo đức truyền thống bị suy đồi.
We must never allow traditional moral values to decay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây