Hán Việt:LAM••Loại từ:Danh từ
7 nét
丨フ丨ノフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
山Sơn+风Phong
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
岚
sương mù núi
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)

风
Bộ Phong (giản thể)
Gió (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

岚
sương mù núi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:sương mù núi
ENTiếng Anh:mountain mist, mountain haze
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
清晨,山岚缭绕在群峰之间。
Sáng sớm, sương mù núi lượn lờ giữa các đỉnh núi.
At dawn, mountain mist curled among the peaks.
#2
远处的村落掩映在轻柔的烟岚中。
Ngôi làng ở đằng xa lấp ló trong làn sương mù mờ ảo.
In the distance, the village was half hidden in the gentle mountain haze.
#3
晓岚渐渐散去,露出了青翠的山林。
Sương ban mai trên núi dần tan đi, để lộ ra khu rừng xanh biếc.
The morning mist gradually cleared, revealing verdant mountain forests.
#4
雨后初晴,碧空如洗,山间升起阵阵晴岚。
Sau cơn mưa trời vừa tạnh, bầu trời trong vắt, giữa núi dâng lên từng đợt sương quang đãng.
After the rain cleared, the sky was a washed blue, and wisps of fair-weather mist rose in the mountains.
#5
夕阳西下,夕岚染上了一层金红色。
Hoàng hôn buông xuống, làn sương mù núi buổi chiều tà nhuốm một màu đỏ vàng.
As the sun set, the evening mist was tinged with a golden-red hue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây