Hán Việt:CHƯỚC••Loại từ:Động từ
7 nét
丶ノノ丶ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+勺Chước
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
灼
đốt cháy, thiêu đốt
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)

勺
Chước
Thìa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

灼
đốt cháy, thiêu đốt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đốt cháy, thiêu đốt
ENTiếng Anh:burn, scorch, brilliant
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
灼热的阳光照在沙滩上。
Ánh nắng thiêu đốt chiếu xuống bãi biển.
The scorching sunlight shone on the beach.
#2
这种强酸很容易灼伤皮肤。
Loại axit mạnh này rất dễ gây bỏng (thiêu đốt) da.
This strong acid can easily burn the skin.
#3
他用打火机灼烧绳子的末端以防散开。
Anh ấy dùng bật lửa đốt cháy đầu sợi dây để nó không bị bung ra.
He singed the end of the rope with a lighter to keep it from fraying.
#4
等待结果的过程让她的内心充满焦灼。
Quá trình chờ đợi kết quả khiến nội tâm cô ấy tràn ngập sự bồn chồn (như lửa đốt).
The wait for the results filled her heart with anxiety.
#5
夏天的沙漠里烈日灼人。
Trong sa mạc vào mùa hè, mặt trời chói chang thiêu đốt con người.
In the desert in summer, the blazing sun scorches people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây