饵料
—
Phân tích từ 饵料
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thức ăn thủy sản / Mồi
Ví dụ (3)
轮虫和丰年虾是水产育苗阶段常用的天然活性饵料。
Luân trùng và ấu trùng Artemia là các loại thức ăn thủy sản tự nhiên tươi sống thường dùng trong giai đoạn ươm con giống thủy sản.
投喂高品质的配合饵料能显著缩短对虾的养殖周期。
Cho ăn bằng thức ăn thủy sản hỗn hợp chất lượng cao có thể rút ngắn rõ rệt chu kỳ nuôi tôm thẻ.
饵料的存放仓库必须干燥阴凉,防止受潮发霉产生毒素。
Kho chứa thức ăn thủy sản bắt buộc phải khô ráo thoáng mát, tránh bị ẩm mốc phát sinh độc tố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây