苗种
—
Gợi nhớ
Từ "苗种" (miáozhǒng) mang nghĩa "Con giống / Cây giống", kết hợp bởi 苗 (miáo - miêu): "mầm" + 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苗: Những nhánh cỏ non (艹) vừa nhú lên xanh mướt trên mặt ruộng đồng (田) màu mỡ chính là cây con, mầm non (苗). • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苗种
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con giống / Cây giống
Ví dụ (3)
只有选择抗病力强的优质苗种,才能保证养殖效益。
Chỉ có lựa chọn con giống chất lượng cao có tính kháng bệnh tốt mới bảo đảm hiệu quả nuôi trồng.
Only by selecting high-quality fry and seedlings with strong disease resistance can farming profitability be guaranteed.
苗种在下塘放养前,需要进行药物消毒以防带入病原体。
Con giống trước khi thả xuống ao nuôi cần tiến hành tắm khử trùng bằng thuốc để phòng mang theo tác nhân gây bệnh.
Before fry are stocked into the pond, they need to undergo medicated disinfection to prevent introducing pathogens.
该农科所向农户无偿提供了一批优质无毒柑橘苗种。
Viện khoa học nông nghiệp này đã cung cấp miễn phí một đợt cây giống cam quýt sạch bệnh chất lượng cao cho các hộ nông dân.
The agricultural science institute provided a batch of high-quality virus-free citrus seedlings to farming households free of charge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây