Hán Việt:PHÁI••Loại từ:Danh từ
7 nét
丶丶一一丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+巿Chữ Phất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
沛
dồi dào, phong phú
氵
Bộ Thủy
Dòng nước (bên trái)

巿
Chữ Phất
Cây cỏ um tùm, tràn đầy (bên phải)
Hình ảnh minh họa

沛
dồi dào, phong phú
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:dồi dào, phong phú
ENTiếng Anh:abundant, copious, plentiful
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他每天都显得精力充沛。
Anh ấy mỗi ngày đều tỏ ra tràn trề sinh lực (dồi dào năng lượng).
He seems full of energy every day.
#2
这个地区的降雨量十分丰沛。
Lượng mưa ở khu vực này vô cùng dồi dào.
This region receives very abundant rainfall.
#3
他的演讲充满了充沛的情感。
Bài diễn thuyết của anh ấy chứa chan tình cảm phong phú.
His speech was full of strong emotion.
#4
植物生长需要充沛的阳光和水分。
Thực vật phát triển cần ánh sáng mặt trời và lượng nước dồi dào.
Plant growth requires abundant sunlight and water.
#5
这里的地下水资源相当丰沛。
Tài nguyên nước ngầm ở đây khá phong phú.
The groundwater resources here are quite abundant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây