甩货
—
Phân tích từ 甩货
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Xả hàng, thanh lý
Ví dụ (3)
换季时,许多服装商家会进行大甩货,价格低至两折。
Khi chuyển mùa, rất nhiều shop quần áo sẽ tiến hành đợt xả hàng lớn, mức giá giảm sâu đến 80% (chỉ còn 2/10 giá gốc).
这批积压的库存必须尽快甩货,否则仓储成本会越来越高。
Lô hàng tồn kho ứ đọng này bắt buộc phải nhanh chóng xả hàng thanh lý, nếu không chi phí lưu kho sẽ ngày càng cao.
甩货商品的利润空间极低,通常不支持七天无理由退换。
Sản phẩm xả hàng thanh lý có biên lợi nhuận cực kỳ thấp, thông thường không hỗ trợ trả hàng đổi hàng không cần lý do trong vòng 7 ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây