客户评价
—
Phân tích từ 客户评价
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá của khách hàng
Ví dụ (3)
查看客户评价中附带的实物照片,能帮助你更客观地评估衣服的质量。
Xem ảnh thực tế đi kèm trong đánh giá của khách hàng có thể giúp bạn đánh giá chất lượng quần áo một cách khách quan hơn.
差评等不良客户评价会对商家的信誉和产品销量造成严重打击。
Những đánh giá không tốt của khách hàng như đánh giá 1 sao (phản hồi tiêu cực) sẽ tàn phá nghiêm trọng uy tín và lượng bán sản phẩm của người bán.
商家常常通过小额返现的方式,鼓励买家撰写高质量的客户评价。
Người bán thường xuyên thông qua hình thức hoàn lại lượng tiền nhỏ (thưởng thẻ cào/tiền mặt) để khuyến khích người mua viết đánh giá tốt chi tiết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây