Hán Việt:HUNG••Loại từ:Tính từ
7 nét
丶丶一ノ丶フ丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+凶Hung
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
汹
cuồn cuộn, dữ dội
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

凶
Hung
Hung / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

汹
cuồn cuộn, dữ dội
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:cuồn cuộn, dữ dội
ENTiếng Anh:Turbulent / Surging.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
海面上波涛汹涌。
Trên mặt biển sóng cuộn trào mãnh liệt.
The sea was rough and surging.
#2
他气势汹汹地冲进了办公室。
Anh ta hùng hổ (kích động) xông vào văn phòng.
He stormed into the office aggressively.
#3
这场政治危机背后暗潮汹涌。
Đằng sau cuộc khủng hoảng chính trị này là những đợt sóng ngầm đầy hỗn loạn.
There are dangerous undercurrents beneath this political crisis.
#4
这次台风来势汹汹,大家要做好准备。
Cơn bão lần này ập đến vô cùng hung hãn, mọi người phải chuẩn bị thật tốt.
This typhoon is coming in with great force, so everyone should be prepared.
#5
门外传来汹汹的人声。
Ngoài cửa vọng vào tiếng người ồn ào hỗn loạn.
A loud, uproarious din of voices came from outside the door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây