斜线
xiéxiàn
Dấu gạch chéo `/`

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dấu gạch chéo `/`
Ví dụ (3)
qǐngzàiwǎng zhǐzhōngshū shuāngxié xiàn线què bǎoliú lǎn néng gòuzhèng chángjiě bìng kāi miàn
Vui lòng nhập hai dấu gạch chéo trong địa chỉ trang web để bảo đảm trình duyệt có thể phân tích và mở trang bình thường.
bǎo bèixuǎn xiàngdehóng //MMzhōngxié xiàn线 dàofēng éyán chǐ dezuò yòng
Trong phần lựa chọn sản phẩm "Màu đỏ/Size M", dấu gạch chéo đóng vai trò phân tách màu sắc và kích cỡ.
gāi shìyāo qiúwén jiàn míngzhōng néngbāo hánxié xiàn线fǒu tǒngjiāngbào cuò bǎo cún
Quy chuẩn định dạng này yêu cầu tên file không được chứa dấu gạch chéo, nếu không hệ thống sẽ báo lỗi không thể lưu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây