Hán Việt:TÀ••Loại từ:Tính từ
11 nét
ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
Không dùng lượng từ riêng
余Dư+斗Đẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
斜
Nghiêng, xiên
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)
Hình ảnh minh họa

斜
nghiêng, xiên, dốc, xế, lệch.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:nghiêng, xiên, dốc, xế, lệch.
ENTiếng Anh:Slanting / Inclined / Oblique / Tilted.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这棵树长得有点斜。
Cái cây này mọc hơi bị nghiêng.
This tree is growing a bit crooked.
#2
请把这条线画直,别画斜了。
Làm ơn vẽ đường này cho thẳng, đừng vẽ bị xiên (lệch).
Please draw this line straight—don't make it slanted.
#3
这是一个很陡的斜坡。
Đây là một cái sườn dốc rất đứng.
This is a very steep slope.
#4
夕阳西斜,天快黑了。
Mặt trời ngả về tây (xiên), trời sắp tối rồi.
The setting sun is sinking in the west, and it will be dark soon.
#5
意大利有一座著名的比萨斜塔。
Nước Ý có một tháp nghiêng Pisa nổi tiếng.
Italy has a famous Leaning Tower of Pisa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây