Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
冒号
màohào
Dấu hai chấm `:`
Hán việt: mạo hiệu
—

Gợi nhớ

Từ "冒号" (màohào) nghĩa là "Dấu hai chấm `:`", ghép bởi: 冒 (mào): đội + 号 (hào): ngày (trong tháng).

Thành phần cấu tạo

冒号
màohào
Dấu hai chấm `:`
冃
目
口
丂

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dấu hai chấm `:`
Ví dụ (3)
bǎo bèi宝贝cān shù biǎo参数表zhōng中de的gé shì格式tōng cháng通常shì是“chǎn dì产地:zhōng guó中国”,qí zhōng其中mào hào冒号wèi为zhōng wén中文zì fú字符。
Định dạng trong bảng thông số sản phẩm thông thường là "Xuất xứ: Trung Quốc", trong đó dấu hai chấm là ký tự tiếng Trung (dấu hai chấm góc rộng).
biān chéngr én yuán编程人员tí shì提示,pèi zhì wén jiàn配置文件de的měi xíng每行guī zé规则zhōng中,mào hào冒号liǎng biān两边xū yào需要liú chū留出kòng gé空格。
Lập trình viên lưu ý trong mỗi dòng quy tắc của file cấu hình, hai bên dấu hai chấm cần chừa khoảng trắng.
qǐng请zài在shū rù kuàng输入框zhōng中àn zhào按照“yòng hù míng用户名:mì mǎ密码”de的gé shì格式tián xiě填写,zhōng jiān中间yòng用mào hào冒号gé kāi隔开。
Vui lòng điền vào ô nhập theo định dạng "tên đăng nhập:mật khẩu", phân cách ở giữa bằng dấu hai chấm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây