Hán Việt:ÁCH••Loại từ:Động từ
7 nét
一丨一一ノフフ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+厄Ách
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
扼
bóp nghẹt, siết chặt
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

厄
Ách
Nạn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

扼
bóp nghẹt, siết chặt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:bóp nghẹt, siết chặt
ENTiếng Anh:strangle, choke, hold
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
不要扼杀孩子们的创造力。
Đừng bóp nghẹt sức sáng tạo của bọn trẻ.
Don't stifle children's creativity.
#2
他用双手紧紧扼住敌人的脖子。
Anh ta dùng hai tay siết chặt lấy cổ kẻ thù.
He gripped the enemy's neck tightly with both hands.
#3
我要扼住命运的咽喉,绝不向它屈服。
Tôi muốn bóp nghẹt yết hầu của số phận, tuyệt đối không khuất phục nó.
I will seize fate by the throat and never submit to it.
#4
悲痛扼住了他的喉咙,让他说不出话来。
Sự đau buồn bóp nghẹt cổ họng anh ấy, khiến anh ấy không thốt nên lời.
Grief choked him so badly that he could not speak.
#5
这种恶习必须在萌芽状态就被扼杀。
Thói xấu này cần phải bị bóp nghẹt ngay từ trong trứng nước.
This bad habit must be nipped in the bud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây