Hán Việt:THÁI••Loại từ:Động từ
7 nét
丶丶一一ノ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+太Thái
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
汰
loại bỏ, giặt tẩy
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

太
Thái
Quá / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

汰
loại bỏ, giặt tẩy
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:loại bỏ, giặt tẩy
ENTiếng Anh:eliminate, wash out, purge
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这支球队在第一轮就被淘汰了。
Đội bóng này đã bị loại ngay từ vòng đầu tiên.
This team was eliminated in the first round.
#2
自然界中存在着优胜劣汰的法则。
Trong tự nhiên tồn tại quy luật ưu thắng liệt thái (kẻ mạnh sống sót, kẻ yếu bị loại bỏ).
In nature, there is a law of survival of the fittest.
#3
公司决定汰旧换新,引进更先进的设备。
Công ty quyết định loại bỏ cái cũ thay bằng cái mới, đưa vào các thiết bị tiên tiến hơn.
The company decided to replace the old with the new and introduce more advanced equipment.
#4
这些老旧的电脑需要尽快被汰换。
Những chiếc máy tính cũ kĩ này cần được thay thế (loại bỏ) càng sớm càng tốt.
These outdated computers need to be replaced as soon as possible.
#5
经过岁月的洗汰,这块石头变得更加光滑。
Trải qua sự gột rửa (giặt tẩy) của năm tháng, hòn đá này trở nên nhẵn bóng hơn.
After years of erosion, this stone has become smoother.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây