Hán Việt:NẠP••Loại từ:Động từ
7 nét
丨フ一丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+内Nội
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
呐
hò hét; trợ từ ngữ khí
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)

内
Nội
Trong / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

呐
hò hét, reo hò (trong `呐喊`).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “nà”VINghĩa:hò hét, reo hò (trong `呐喊`).
ENTiếng Anh:To shout / To cry out.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
士兵们在战场上大声呐喊。
Các binh sĩ lớn tiếng la hét trên chiến trường.
The soldiers shouted loudly on the battlefield.
#2
人群中爆发出一阵阵呐喊声。
Những tiếng la hét vang lên từ trong đám đông.
Bursts of shouting erupted from the crowd.
#3
他为自己的队伍拼命呐喊助威。
Anh ấy liều mạng la hét cổ vũ cho đội của mình.
He shouted himself hoarse cheering for his team.
#4
面对不公,我们不能保持沉默,必须呐喊。
Đối mặt với sự bất công, chúng ta không thể giữ im lặng mà phải la hét lên.
In the face of injustice, we cannot remain silent; we must raise our voices.
#5
愤怒的群众在广场上齐声呐喊。
Quần chúng phẫn nộ đồng thanh la hét trên quảng trường.
The angry crowd shouted in unison in the square.
2
Trợ từ
Đa âm (多音字): đọc là “ne”VINghĩa:trợ từ ngữ khí, biến thể của `呢`.
ENTiếng Anh:Modal particle.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
你去哪儿呐?
Bạn đi đâu đấy?
Where are you going?
#2
我在这儿呐。
Tôi ở đây mà.
I'm right here.
#3
他还没来呐。
Anh ấy vẫn chưa đến đâu.
He hasn't arrived yet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây