呐
丨フ一丨フノ丶
7
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Miệng (口) hét từ bên trong (内) ra, la lớn cổ vũ, hét 呐.
Thành phần cấu tạo
呐
hò hét; trợ từ ngữ khí
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
内
Nội
Trong / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'nà')
Nghĩa:hò hét, reo hò (trong `呐喊`).
Ví dụ (5)
士兵们在战场上大声呐喊。
Các binh sĩ lớn tiếng la hét trên chiến trường.
人群中爆发出一阵阵呐喊声。
Những tiếng la hét vang lên từ trong đám đông.
他为自己的队伍拼命呐喊助威。
Anh ấy liều mạng la hét cổ vũ cho đội của mình.
面对不公,我们不能保持沉默,必须呐喊。
Đối mặt với sự bất công, chúng ta không thể giữ im lặng mà phải la hét lên.
愤怒的群众在广场上齐声呐喊。
Quần chúng phẫn nộ đồng thanh la hét trên quảng trường.
2
trợ từ (đọc 'ne')
Nghĩa:trợ từ ngữ khí, biến thể của `呢`.
Ví dụ (3)
你去哪儿呐?
Bạn đi đâu đấy?
我在这儿呐。
Tôi ở đây mà.
他还没来呐。
Anh ấy vẫn chưa đến đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây