Hán Việt:DU••Loại từ:Đại từ
7 nét
ノ丨丨ノ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+攵Phộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
攸
nơi, liên quan đến
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Hình ảnh minh họa

攸
nơi, liên quan đến
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Trợ từ / hình vị
VINghĩa:nơi, liên quan đến
ENTiếng Anh:Place; that which.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个生死攸关的时刻。
Đây là một thời khắc quan trọng có liên quan đến sự sống còn.
This is a critical moment of life and death.
#2
这起案件与他利害攸关。
Vụ án này có liên quan mật thiết đến lợi ích của anh ta.
This case has a vital bearing on his interests.
#3
既然事情已经查明,自然责有攸归。
Vì sự việc đã được làm rõ, trách nhiệm đương nhiên sẽ quy về đúng nơi.
Now that the matter has been thoroughly investigated, responsibility naturally lies where it should.
#4
水资源短缺是性命攸关的大问题。
Thiếu hụt tài nguyên nước là vấn đề lớn có liên quan đến tính mạng.
Water scarcity is a matter of life and death.
#5
这场事故完全是他的错,真是咎有攸归。
Vụ tai nạn này hoàn toàn là lỗi của anh ta, quả thật tội lỗi đã thuộc về đúng nơi.
This accident was entirely his fault; he has only himself to blame.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây