皮袄
—
Phân tích từ 皮袄
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo khoác da lông thú / Áo khoác da thú lót bông
Ví dụ (3)
在寒冬腊月的北方林区,穿着一件厚重的皮袄是防寒保暖的可靠保障。
Trong những ngày đông giá rét tháng chạp ở lâm khu miền Bắc, mặc một chiếc áo khoác da lông dày dặn là sự bảo đảm chống rét tin cậy.
这款山羊皮制成的复古皮袄,领口镶嵌了天然狐狸毛,在代购圈非常抢手。
Chiếc áo da lông cổ điển chế tác từ da dê này, cổ áo viền lông cáo tự nhiên, đang vô cùng đắt hàng trong giới mua hộ.
储存皮袄类贵重衣物时,衣柜内务必放置防潮剂,并避免阳光直接暴晒导致皮革变质。
Khi cất giữ quần áo da lông đắt tiền, trong tủ quần áo nhất thiết phải đặt chất chống ẩm, và tránh ánh nắng chiếu trực tiếp làm da bị biến chất hỏng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây