学生服
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồng phục học sinh
Ví dụ (3)
星期一学生们必须穿着整齐的学生服。
Thứ hai học sinh phải mặc đồng phục học sinh chỉnh tề.
学校正在向家长征求关于修改学生服款式的意见。
Nhà trường đang lấy ý kiến từ phụ huynh về việc sửa đổi mẫu mã đồng phục học sinh.
这些学生服是由环保的纯棉材质制成的。
Những bộ đồng phục học sinh này được làm bằng chất liệu cotton thân thiện với môi trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây