罩衫
—
Phân tích từ 罩衫
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo khoác ngoài dáng rộng (blouse/smock)
Ví dụ (3)
她穿了一件宽松的蕾丝罩衫搭配牛仔裤。
Cô ấy mặc một chiếc áo blouse ren dáng rộng phối cùng quần jeans.
幼儿园的小朋友画画时需要套上一件防脏的罩衫。
Trẻ em trường mầm non khi vẽ tranh cần khoác một chiếc áo khoác ngoài chống bẩn.
这种轻薄的防晒罩衫很受海滩游客的喜爱。
Loại áo choàng chống nắng mỏng nhẹ này rất được du khách đi biển yêu thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây