避税
—
Phân tích từ 避税
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tránh thuế hợp pháp
Ví dụ (3)
大型跨国公司通常利用海外空壳公司进行合理避税。
Các tập đoàn đa quốc gia lớn thường lợi dụng các công ty ma ở nước ngoài để tiến hành tránh thuế hợp pháp.
避税虽然不违法,但过度避税会引起税务机关的注意。
Tránh thuế tuy không phạm luật, nhưng tránh thuế quá đà sẽ thu hút sự chú ý của cơ quan thuế.
财务顾问为企业制定了一套合规的避税方案。
Cố vấn tài chính đã lập ra một phương án tránh thuế hợp lệ cho doanh nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây