证券
—
Phân tích từ 证券
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chứng khoán
Ví dụ (3)
证券市场是企业进行直接融资的重要渠道。
Thị trường chứng khoán là kênh quan trọng để các doanh nghiệp tiến hành gọi vốn trực tiếp.
我国证券法对内幕交易有非常严厉的处罚规定。
Luật chứng khoán nước ta có quy định xử phạt rất nghiêm khắc đối với hành vi giao dịch nội gián.
在一家证券公司担任股票分析师。
Anh ấy làm nhà phân tích cổ phiếu tại một công ty chứng khoán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây