创业板
—
Gợi nhớ
Từ "创业板" (chuàngyèbǎn) mang nghĩa "Sàn doanh nghiệp khởi nghiệp GEM", kết hợp bởi 创 (chuàng - sáng): "Tạo" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 创业板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sàn doanh nghiệp khởi nghiệp GEM
Ví dụ (3)
创业板市场为高成长性的中小企业提供了便利的融资平台。
Sàn doanh nghiệp khởi nghiệp GEM cung cấp nền tảng huy động vốn thuận lợi cho doanh nghiệp vừa và nhỏ có tốc độ tăng trưởng cao.
The ChiNext market provides a convenient financing platform for high-growth small and medium-sized enterprises.
创业板股票的波动幅度比主板要大,投资需谨慎。
Biên độ dao động của cổ phiếu sàn GEM lớn hơn sàn chính, việc đầu tư cần hết sức cẩn trọng.
Stocks on the ChiNext board experience wider fluctuations than those on the Main Board, so investors should exercise caution.
许多科技型初创公司选择在创业板首次公开发行股票。
Nhiều công ty công nghệ khởi nghiệp lựa chọn chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) tại sàn GEM.
Many tech startups choose to make their initial public offerings on the ChiNext board.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây