Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
创业板
chuàngyèbǎn
Sàn doanh nghiệp khởi nghiệp GEM
Hán việt: sáng nghiệp bản
—

Gợi nhớ

Từ "创业板" (chuàngyèbǎn) mang nghĩa "Sàn doanh nghiệp khởi nghiệp GEM", kết hợp bởi 创 (chuàng - sáng): "Tạo" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).

Thành phần cấu tạo

创业板
chuàngyèbǎn
Sàn doanh nghiệp khởi nghiệp GEM
创
chuàng • sáng
Tạo
仓
Thương (biến thể)
Kho / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
板
bǎn • bản
Bảng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sàn doanh nghiệp khởi nghiệp GEM
Ví dụ (3)
chuàngyèbǎn创业板shìchǎng市场wèi为gāochéngzhǎngxìng高成长性de的zhōngxiǎoqǐyè中小企业tígōng提供le了biànlì便利de的róngzī融资píngtái平台。
Sàn doanh nghiệp khởi nghiệp GEM cung cấp nền tảng huy động vốn thuận lợi cho doanh nghiệp vừa và nhỏ có tốc độ tăng trưởng cao.
The ChiNext market provides a convenient financing platform for high-growth small and medium-sized enterprises.
chuàngyèbǎn创业板gǔpiào股票de的bōdòng波动fúdù幅度bǐ比zhǔbǎn主板yào要dà大,tóuzī投资xūjǐnshèn需谨慎。
Biên độ dao động của cổ phiếu sàn GEM lớn hơn sàn chính, việc đầu tư cần hết sức cẩn trọng.
Stocks on the ChiNext board experience wider fluctuations than those on the Main Board, so investors should exercise caution.
xǔduō许多kējìxíng科技型chūchuàng初创gōngsī公司xuǎnzé选择zài在chuàngyèbǎn创业板shǒucì首次gōngkāi公开fāxíng发行gǔpiào股票。
Nhiều công ty công nghệ khởi nghiệp lựa chọn chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) tại sàn GEM.
Many tech startups choose to make their initial public offerings on the ChiNext board.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây