补仓
—
Phân tích từ 补仓
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nạp thêm tiền ký quỹ / Mua thêm
Ví dụ (3)
在收到保证金催收通知后,他不得不紧急补仓。
Sau khi nhận được thông báo gọi ký quỹ, anh ấy buộc phải nạp thêm tiền ký quỹ khẩn cấp.
许多投资者选择在股市下跌时补仓以降低平均成本。
Nhiều nhà đầu tư chọn mua thêm khi thị trường chứng khoán giảm để giảm chi phí trung bình.
盲目补仓可能会导致亏损进一步扩大。
Việc mua thêm trung bình giá một cách mù quáng có thể khiến khoản lỗ tiếp tục mở rộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây