市盈率
—
Gợi nhớ
Từ "市盈率" (shìyínglǜ) mang nghĩa "Chỉ số P/E", kết hợp bởi 市 (shì - thị): "Thành phố" + 盈 (yíng - doanh): "đầy" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 盈: Nghiêng bầu rót mãi (夃) vào chiếc chậu lớn (皿) bên dưới khiến nước dâng lên đầy ắp, tràn ngập (盈). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chỉ số P/E
Ví dụ (3)
这家科技公司的市盈率目前处于历史高位。
Chỉ số PE của công ty công nghệ này hiện đang ở mức cao lịch sử.
This tech company's price-to-earnings ratio is currently at a historic high.
投资者通常用市盈率来评估股票是否被高估。
Các nhà đầu tư thường sử dụng chỉ số PE để đánh giá xem cổ phiếu có bị định giá quá cao hay không.
Investors commonly use the price-to-earnings ratio to evaluate whether a stock is overvalued.
蓝筹股的市盈率一般比创业板企业的股票更为稳定。
Chỉ số PE của cổ phiếu blue-chip thường ổn định hơn so với cổ phiếu của các doanh nghiệp khởi nghiệp.
The price-to-earnings ratios of blue-chip stocks are generally more stable than those of ChiNext companies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây