爆仓
—
Phân tích từ 爆仓
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cháy tài khoản
Ví dụ (3)
由于市场剧烈波动,他的账户昨晚遭遇了爆仓。
Do thị trường biến động dữ dội, tài khoản của anh ấy đã bị cháy vào đêm qua.
杠杆倍数过高是导致散户投资者爆仓的主要原因。
Tỷ lệ đòn bẩy quá cao là nguyên nhân chính dẫn đến việc cháy tài khoản của các nhà đầu tư nhỏ lẻ.
交易员必须严格设置止损,以防发生爆仓风险。
Nhà giao dịch phải đặt cắt lỗ nghiêm ngặt để đề phòng rủi ro cháy tài khoản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây