契税
—
Phân tích từ 契税
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuế chuyển nhượng bất động sản / Deed tax
Ví dụ (3)
在办理房产证之前,购房者必须先缴纳契税。
Trước khi làm sổ đỏ, người mua nhà bắt buộc phải hoàn thành nộp thuế trước bạ.
首套房和二套房在契税的征收税率上存在差异。
Thuế trước bạ áp dụng cho căn nhà thứ nhất và căn nhà thứ hai có sự khác biệt về mức thuế suất.
税务局开具的契税完税证明是房产过户的关键材料。
Giấy chứng nhận nộp thuế trước bạ do Cục thuế cấp là tài liệu mấu chốt để sang tên bất động sản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây