Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
房产中介
fángchǎn zhōngjiè
Môi giới BĐS
Hán việt: phòng sản trung giới
—

Gợi nhớ

Từ "房产中介" (fángchǎn zhōngjiè) mang nghĩa "Môi giới BĐS", kết hợp bởi 房 (fáng - phòng): "phòng" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介).

Thành phần cấu tạo

房产中介
fángchǎn zhōngjiè
Môi giới BĐS
房
fáng • phòng
phòng
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
方
Phương
Vuông / âm đọc (bên phải)
产
chǎn • sản
sản phẩm
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
介
jiè • giới
giới thiệu
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨丨
Hai nét sổ
Hai bên (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Môi giới BĐS
Ví dụ (3)
zhè这jiā家fángchǎn房产zhōngjiè中介zài在dāngdì当地yǒu有hěn很duō多èrshǒu二手fángyuán房源。
Đại lý môi giới bất động sản này có rất nhiều nguồn thông tin nhà cũ (nhà đã qua sử dụng) ở địa phương.
This real estate agency has many second-hand property listings in the local area.
fángchǎn房产zhōngjiè中介bāng帮mǎimai买卖shuāngfāng双方xiézhù协助wánchéng完成le了kàn看fáng房、wǎng网qiān签hé和guòhù过户shǒuxù手续。
Môi giới nhà đất giúp hai bên mua bán hỗ trợ hoàn thành thủ tục xem nhà, ký hợp đồng online và sang tên.
The real estate agent assisted both the buyer and the seller in completing the property viewing, online contract signing, and title transfer procedures.
wǒmen我们zài在xuǎnzé选择fángchǎn房产zhōngjiè中介shí时,yào要zhùyì注意héshí核实qí其zhíyè执业zīzhì资质。
Khi chúng ta lựa chọn bên môi giới nhà đất, cần lưu ý xác minh chứng chỉ năng lực hành nghề của họ.
When choosing a real estate agency, we should be careful to verify its professional licensing and qualifications.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây