主卧
—
Phân tích từ 主卧
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng ngủ chính / Master bedroom
Ví dụ (3)
这套三居室的主卧朝南,并且带有一个独立的独立卫浴和衣帽间。
Phòng ngủ chính của căn hộ ba phòng ngủ này hướng nam, đồng thời được trang bị phòng tắm và phòng thay đồ độc lập.
主卧的设计风格以温馨舒适为主,采用了隔音效果好的双层门窗。
Phong cách thiết kế của phòng ngủ chính chủ yếu là ấm áp thoải mái, sử dụng hệ thống cửa kính hai lớp cách âm tốt.
装修时,我们决定在主卧铺设脚感更好的实木实木复合地板。
Khi làm nội thất, chúng tôi quyết định lát sàn gỗ công nghiệp cao cấp mang lại cảm giác êm chân hơn ở phòng ngủ chính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây