Hán Việt:ĐỂ••Loại từ:Danh từ
7 nét
ノ丨一フ丶フ丨
氐Đê+阝Ấp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
邸
dinh thự chính thức
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Ấp
Thành phố (bên phải)

Hình ảnh minh họa

邸
dinh thự chính thức
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:dinh thự chính thức
ENTiếng Anh:official residence, mansion
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
总统官邸位于市中心。
Dinh thự chính thức của tổng thống nằm ở trung tâm thành phố.
The presidential residence is located in the city center.
#2
这座豪华的府邸曾是古代一位将军的住所。
Dinh thự sang trọng này từng là nơi ở của một vị tướng thời xưa.
This luxurious mansion was once the residence of an ancient general.
#3
大使昨晚在官邸举办了一场晚宴。
Đại sứ đã tổ chức một bữa tiệc tối tại dinh thự chính thức vào tối qua.
The ambassador hosted a dinner banquet at the official residence last night.
#4
他们买下了那座带有大花园的宅邸。
Họ đã mua lại dinh thự có khu vườn lớn đó.
They bought the mansion with the large garden.
#5
记者们聚集在首相官邸外等待最新消息。
Các phóng viên tập trung bên ngoài dinh thự chính thức của thủ tướng để chờ tin tức mới nhất.
Reporters gathered outside the prime minister's official residence, waiting for the latest news.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây