委
Gợi nhớ
Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委.
Thành phần cấu tạo
委
ủy thác, giao phó; ủy viên/ủy ban
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (28)
Từ đồng âm (30)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ủy thác, giao phó; ủy viên/ủy ban
Ví dụ (5)
我把这件事委托给他了。
Tôi đã ủy thác việc này cho anh ấy rồi.
他是学生委员会的主席。
Anh ấy là chủ tịch của ủy ban sinh viên.
会议选出了五名新委员。
Hội nghị đã bầu ra năm ủy viên mới.
经理委任他为项目负责人。
Giám đốc đã ủy nhiệm anh ấy làm người phụ trách dự án.
公司委派我去国外出差。
Công ty đã cử (ủy phái) tôi đi công tác nước ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây