待会
—
Phân tích từ 待会
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:lát nữa, một lát nữa
Ví dụ (3)
你待会下班后有空吗?
Lát nữa sau khi tan làm bạn có rảnh không?
待会儿见,我现在在开会。
Lát nữa gặp nhé, bây giờ tôi đang họp.
老师说待会要找我谈话。
Giáo viên nói lát nữa sẽ tìm tôi nói chuyện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây