代沟
—
Phân tích từ 代沟
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khoảng cách thế hệ
Ví dụ (3)
父母和孩子之间常常会有代沟。
Giữa cha mẹ và con cái thường hay có khoảng cách thế hệ.
多沟通有助于消除代沟。
Giao tiếp nhiều hơn sẽ giúp ích cho việc xóa bỏ khoảng cách thế hệ.
因为代沟,他们对音乐的喜好完全不同。
Vì khoảng cách thế hệ, sở thích âm nhạc của họ hoàn toàn khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây