多谢
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:cảm ơn nhiều
Ví dụ (3)
多谢你的热心帮助。
Cảm ơn nhiều vì sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn.
多谢大家的礼物,我很喜欢。
Cảm ơn nhiều vì món quà của mọi người, tôi rất thích.
这次能成功,多谢你的关照。
Lần này có thể thành công, cảm ơn sự quan tâm của bạn rất nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây