Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
犯错
fàncuò
phạm lỗi
Hán việt: phạm thác
—

Gợi nhớ

Từ "犯错" (fàncuò) mang nghĩa "phạm lỗi", kết hợp bởi 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).

Thành phần cấu tạo

犯错
fàncuò
phạm lỗi
犯
fàn • phạm
Phạm (tội/lỗi)
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
㔾
Phạm (biến thể)
Vi phạm / âm đọc (nằm bên phải)
错
cuò • thác
sai
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ ly hợp
Nghĩa:phạm lỗi
Ví dụ (3)
měi每gè个rén人dōu都yǒu有kěnéng可能fàncuò犯错,zhòngyào重要de的shì是gǎizhèng改正。
Mỗi người đều có thể phạm lỗi, quan trọng là sửa đổi.
Everyone can make mistakes; what matters is correcting them.
rúguǒ如果yīnwèi因为cūxīn粗心ér而fàncuò犯错,nà那jiù就tài太kěxī可惜le了。
Nếu vì cẩu thả mà phạm lỗi thì thật là đáng tiếc.
It would be a real pity to make a mistake out of carelessness.
tā他yīnwèi因为fàncuò犯错ér而bèi被gōngsī公司kāichú开除le了。
Anh ấy bị công ty sa thải vì phạm lỗi.
He was fired by the company for making a mistake.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây