犯错
—
Gợi nhớ
Từ "犯错" (fàncuò) mang nghĩa "phạm lỗi", kết hợp bởi 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 犯错
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:phạm lỗi
Ví dụ (3)
每个人都有可能犯错,重要的是改正。
Mỗi người đều có thể phạm lỗi, quan trọng là sửa đổi.
Everyone can make mistakes; what matters is correcting them.
如果因为粗心而犯错,那就太可惜了。
Nếu vì cẩu thả mà phạm lỗi thì thật là đáng tiếc.
It would be a real pity to make a mistake out of carelessness.
他因为犯错而被公司开除了。
Anh ấy bị công ty sa thải vì phạm lỗi.
He was fired by the company for making a mistake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây