Hán Việt:THƯỢNG••Loại từ:Danh từ
8 nét
丨丶ノ丨フ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
⺌Tiểu+冂Quynh+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
尚
Vẫn còn, hãy còn
⺌
Bộ Tiểu
Nóc nhà cao vươn lên tỏa sáng (phía trên)

冂
Bộ Quynh
Khung nhà rộng rãi (ở giữa)
口
Bộ Khẩu
Cửa sổ hoặc lời truyền tụng (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

尚
Vẫn còn, hãy còn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:Vẫn còn, hãy còn
ENTiếng Anh:still, yet, value, esteem
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
时间尚早,我们可以再休息一会儿。
Thời gian vẫn còn sớm, chúng ta có thể nghỉ ngơi thêm một lát.
It's still early, so we can rest a little longer.
#2
这个问题尚待解决。
Vấn đề này vẫn còn chờ giải quyết.
This issue still remains to be resolved.
#3
他的病情尚未好转。
Bệnh tình của anh ấy vẫn chưa chuyển biến tốt.
His condition has not yet improved.
#4
成功与否,目前尚难预料。
Thành công hay không, hiện tại vẫn còn khó dự đoán.
Whether it will succeed or not is still hard to predict at present.
#5
此事尚在讨论之中。
Việc này vẫn còn đang trong quá trình thảo luận.
This matter is still under discussion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây