花盆
—
Phân tích từ 花盆
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chậu hoa
Ví dụ (3)
阳台上摆放着好几个红色的泥土花盆。
Trên ban công bày một vài chiếc chậu hoa bằng đất nung màu đỏ.
他一不小心把桌子上的花盆碰倒了。
Anh ấy không cẩn thận va đổ chiếc chậu hoa trên bàn.
我们需要换一个更大的花盆来种植这棵植物。
Chúng ta cần thay một chiếc chậu hoa to hơn để trồng loại cây này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây