鲜奶
xiānnǎi
sữa tươi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sữa tươi
Ví dụ (3)
měi tiānzǎo chén bēixiān nǎiduìshēn yǒuhǎo chù
Uống một cốc sữa tươi mỗi sáng tốt cho sức khỏe.
zhè jiāchāo shìdexiān nǎifēi chángxīn xiān
Sữa tươi của siêu thị này rất tươi ngon.
men yàomǎi píngxiān nǎiláizuòdàng āo
Chúng ta cần mua một chai sữa tươi để làm bánh ngọt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây