相亲相爱
—
Gợi nhớ
Từ "相亲相爱" (xiāngqīnxiāngài) mang nghĩa "yêu thương lẫn nhau", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
相亲相爱
yêu thương lẫn nhau
Phân tích từ 相亲相爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:yêu thương lẫn nhau
Ví dụ (5)
我们一家人相亲相爱,生活过得很幸福。
Gia đình chúng tôi yêu thương lẫn nhau, cuộc sống trôi qua rất hạnh phúc.
Our whole family loves and cares for one another, and we live a very happy life.
夫妻之间应当相亲相爱,互相理解。
Giữa vợ chồng nên yêu thương lẫn nhau, thấu hiểu cho nhau.
Husbands and wives should love and understand each other.
邻里之间相亲相爱,社区才会更加和谐。
Hàng xóm láng giềng yêu thương, đùm bọc lẫn nhau thì cộng đồng mới thêm hòa hợp.
Only when neighbors care for one another will the community become more harmonious.
邻里之间应当相亲相爱,互相帮助。
Giữa những người hàng xóm với nhau nên yêu thương đùm bọc và giúp đỡ lẫn nhau.
Neighbors should love and care for one another and help each other.
我们是一个相亲相爱的大家庭,大家都过得很快乐。
Chúng tôi là một gia đình lớn yêu thương gắn bó, ai nấy đều sống rất vui vẻ.
We are a loving big family, and everyone lives very happily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây