比拟
—
Phân tích từ 比拟
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:so sánh, ví von
Ví dụ (3)
她的美丽是无法用任何语言来比拟的。
Vẻ đẹp của cô ấy không ngôn từ nào có thể so sánh được.
诗人常把母亲的爱比拟为温暖的阳光。
Nhà thơ thường ví tình yêu của người mẹ như ánh nắng ấm áp.
这座城市的发展速度是其他地方难以比拟的。
Tốc độ phát triển của thành phố này là nơi khác khó mà so sánh được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây