避孕
—
Phân tích từ 避孕
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:tránh thai, ngừa thai
Ví dụ (3)
医生向年轻夫妇介绍了不同的避孕方法。
Bác sĩ đã giới thiệu các phương pháp tránh thai khác nhau cho cặp vợ chồng trẻ.
正确使用避孕套可以有效避孕并预防疾病。
Sử dụng bao cao su đúng cách có thể tránh thai hiệu quả và phòng ngừa bệnh tật.
避孕药应该在医生的指导下服用。
Thuốc tránh thai nên được uống dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây