毕生
—
Phân tích từ 毕生
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trọn đời, cả đời
Ví dụ (3)
他把毕生的精力都奉献给了科学事业。
Ông đã cống hiến trọn đời lực lượng của mình cho sự nghiệp khoa học.
成为一名优秀的教师是他毕生的追求。
Trở thành một giáo viên ưu tú là sự theo đuổi cả đời của anh ấy.
这部著作凝聚了作者毕生的心血。
Tác phẩm này là sự đúc kết tâm huyết cả đời của tác giả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây