病菌
bìngjùn
mầm bệnh, vi khuẩn gây bệnh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mầm bệnh, vi khuẩn gây bệnh
Ví dụ (3)
fàn qiánbiàn便hòuyào shǒu miǎnbìng jūn kǒu
Phải rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh để tránh vi khuẩn gây bệnh vào miệng.
yáng guāngzhōngde wài xiàn线 shā duōbìng jūn
Tia cực tím trong ánh nắng mặt trời có thể tiêu diệt nhiều mầm bệnh.
zhè zhǒngxiāo néngyǒu xiàoshā mièkōng zhōngdebìng jūn
Loại dung dịch khử trùng này có thể diệt trừ hiệu quả vi khuẩn gây bệnh trong không khí.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây