刺杀
—
Phân tích từ 刺杀
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ám sát, đâm chết
Ví dụ (6)
历史上有许多政客遭遇过刺杀。
Trong lịch sử có rất nhiều chính trị gia từng bị ám sát.
刺客企图刺杀国王,但最终失败了。
Sát thủ đã âm mưu ám sát nhà vua, nhưng cuối cùng đã thất bại.
士兵们在操场上练习刺杀技术。
Các binh sĩ đang luyện tập kỹ thuật đâm lê trên sân tập.
历史上有许多著名的君主都死于政敌的刺杀。
Trong lịch sử có rất nhiều vị quân chủ nổi tiếng đều chết do sự ám sát của đối thủ chính trị.
警方成功挫败了一起刺杀总统的阴谋。
Cảnh sát đã đập tan thành công một âm mưu ám sát tổng thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây