撮合
—
Gợi nhớ
Từ "撮合" (cuòhé) mang nghĩa "vun vén, mai mối, tác hợp", kết hợp bởi 撮 (cuò - toát): "nhúm" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撮: Chụm các ngón tay (扌) lại để bốc lấy phần tinh túy nhất (最) ở trên cùng tạo thành một nhúm, một lượng nhỏ vừa đủ (撮). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 撮合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vun vén, mai mối, tác hợp
Ví dụ (3)
在朋友的撮合下,他们俩终于走到了一起。
Dưới sự vun vén của bạn bè, hai người họ cuối cùng đã đến được với nhau.
With their friends playing matchmaker, the two of them finally got together.
这笔大宗交易多亏了中介在其中全力撮合。
Giao dịch lớn này may nhờ có môi giới hết lòng tác hợp ở giữa.
This bulk transaction succeeded thanks to the broker going all out to bring both sides together.
他非常喜欢撮合年轻男女谈恋爱。
Ông ấy rất thích làm mai mối cho các bạn trẻ yêu nhau.
He loves playing matchmaker for young men and women.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây