浮动
—
Phân tích từ 浮动
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Nội động từ
Nghĩa:Trôi nổi, biến động, dao động
Ví dụ (3)
绿色的树叶在水面上轻轻浮动。
Những chiếc lá xanh trôi nổi nhẹ nhàng trên mặt nước.
汇率的浮动直接影响出口贸易。
Sự biến động của tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến thương mại xuất khẩu.
公司的浮动工资与员工的绩效挂钩。
Lương dao động của công ty liên kết với hiệu suất của nhân viên.
2
Động từ
Nghĩa:Trôi nổi, biến động, dao động
Ví dụ (3)
汇率会根据市场供求关系而上下浮动。
Tỷ giá hối đoái sẽ biến động lên xuống tùy thuộc vào quan hệ cung cầu của thị trường.
水面上浮动着几片枯落的树叶。
Trên mặt nước trôi nổi vài chiếc lá khô rụng.
公司的浮动工资与员工的绩效挂钩。
Lương biến động của công ty liên kết trực tiếp với hiệu quả công việc của nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây