各界
—
Phân tích từ 各界
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mọi tầng lớp xã hội, các giới
Ví dụ (3)
这次慈善活动得到了社会各界的大力支持。
Hoạt động từ thiện lần này đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ các tầng lớp xã hội.
科技界的专家学者们参与了本次研讨会。
Các chuyên gia học giả trong giới khoa học công nghệ đã tham gia hội thảo lần này.
舆论引导着各界人士对这起事件的关注。
Dư luận đang dẫn dắt sự chú ý của mọi giới đối với sự kiện này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây