Hán Việt:TRẠCH••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶丶一フ丶一一丨
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+𠬤Chữ Dịch giản thể
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
泽
đầm lầy; ân huệ, sự che chở
氵
Bộ Thủy
Dòng nước mát lành (bên trái)

𠬤
Chữ Dịch giản thể
Đôi mắt quan sát đầm lầy rộng (bên phải)
Hình ảnh minh họa

泽
đầm lầy; ân huệ, sự che chở
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:đầm lầy; ân huệ, sự che chở
ENTiếng Anh:Marsh / Wetland; favor/grace.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这片沼泽地里有很多鳄鱼。
Có rất nhiều cá sấu trong vùng đầm lầy này.
There are many crocodiles in this swamp.
#2
探险队在穿过沼泽时遇到了困难。
Đội thám hiểm đã gặp khó khăn khi băng qua đầm lầy.
The expedition ran into difficulties while crossing the swamp.
#3
古代这里是一片未开发的大泽。
Vào thời cổ đại, nơi đây là một đầm lầy lớn chưa được khai phá.
In ancient times, this place was a vast undeveloped marsh.
#4
车辆不小心陷进了深泥泽中。
Chiếc xe vô tình bị mắc kẹt vào đầm lầy bùn sâu.
The vehicle accidentally got stuck in deep mire.
#5
候鸟喜欢栖息在这片水泽之中。
Các loài chim di cư thích trú ngụ trong vùng đầm lầy nước này.
Migratory birds like to roost in this wetland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây