毁损
—
Phân tích từ 毁损
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hư hại, làm tổn hại, phá hỏng
Ví dụ (6)
这起交通事故导致对方车辆严重毁损。
Vụ tai nạn giao thông này dẫn đến xe của đối phương bị hư hại nghiêm trọng.
故意毁损公共财物是要承担法律责任的。
Cố ý phá hoại tài sản công cộng là phải gánh chịu trách nhiệm pháp lý.
暴风雨毁损了农田里的灌溉设施。
Bão to gió lớn làm hư hại cơ sở hạ tầng tưới tiêu trên đồng ruộng.
严禁故意毁损公物,违者必究。
Nghiêm cấm cố ý làm hư hại tài sản công cộng, ai vi phạm sẽ bị xử lý.
恶劣天气导致庄稼大面积毁损。
Thời tiết xấu dẫn tới hoa màu bị thiệt hại hư hỏng trên diện tích lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây