接洽
—
Phân tích từ 接洽
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Liên hệ, tiếp xúc bàn bạc
Ví dụ (6)
我们正在与供应商接洽,讨论降低原材料价格的事情。
Chúng tôi đang liên hệ bàn bạc với nhà cung cấp để thảo luận về việc giảm giá nguyên vật liệu.
关于这次合作的具体细节,你可以直接找项目经理接洽。
Về chi tiết cụ thể của lần hợp tác này, bạn có thể liên hệ trực tiếp với giám đốc dự án để bàn bạc.
外交部派代表前往该国接洽撤侨相关事宜。
Bộ Ngoại giao cử đại diện đến quốc gia đó để liên hệ bàn bạc các vấn đề liên quan đến việc sơ tán kiều bào.
我们需要派人去和对方公司接洽具体合作事宜。
Chúng tôi cần cử người đi liên hệ với công ty đối tác về các vấn đề hợp tác cụ thể.
招商部门正在积极与外商接洽项目。
Bộ phận thu hút đầu tư đang tích cực liên hệ bàn bạc dự án với thương nhân nước ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây