Hán Việt:HIỆP••Loại từ:Động từ
9 nét
丶丶一ノ丶一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+合Hợp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
洽
Thảo luận
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

合
Hợp
Hợp lại, gặp nhau / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

洽
Thảo luận
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Thảo luận
ENTiếng Anh:consult; discuss; reach agreement
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们正在洽谈一个新的合作项目。
Chúng tôi đang thảo luận về một dự án hợp tác mới.
We are discussing a new cooperative project.
#2
这件事请你直接和经理接洽。
Việc này xin bạn hãy trực tiếp thảo luận với giám đốc.
Please contact the manager directly about this matter.
#3
详情请来店面洽。
Để biết thêm chi tiết, vui lòng đến cửa hàng để thảo luận trực tiếp.
For details, please come to the store to discuss in person.
#4
双方已经开始商洽合同细节。
Hai bên đã bắt đầu thảo luận các chi tiết của hợp đồng.
Both sides have already begun negotiating the details of the contract.
#5
欢迎各界朋友前来洽商业务。
Chào mừng bạn bè các giới đến để thảo luận công việc kinh doanh.
Friends from all walks of life are welcome to come discuss business.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây